Hanzi Writer

Cách viết 店 (diàn) — ý nghĩa “Cửa hàng, tiệm”

diàn Cấp độ HSK 1 8 nét Bộ thủ: 广

店 (diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cửa hàng, tiệm". Nó có 8 nét, bộ thủ là 广, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 65% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 商店 (shāng diàn), 饭店 (fàn diàn), 酒店 (jiǔ diàn).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 店 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 店 - diàn

Luyện viết 店 (diàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 店 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (diàn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 广 là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cửa hàng, tiệm.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyindiàn (dian)
Ý nghĩaCửa hàng, tiệm
Số nét8
Bộ thủ广
Cấp độ HSK1
Độ khó3.2/5

Chữ 店 gồm bộ 广 (mái nhà, hiên nhà) bên trên và 占 (chiếm giữ) bên dưới. Ban đầu, 店 có nghĩa là nơi buôn bán, cửa hàng, thường được đặt dưới một mái hiên rộng để che chở cho người mua bán. Bộ 广 tượng trưng cho mái che, còn 占 gợi ý về việc chiếm một vị trí để buôn bán.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng dưới mái hiên (广) để chiếm chỗ (占) bán hàng, đó chính là cửa hàng (店).

shāng diàn
Cửa hàng
fàn diàn
Khách sạn, nhà hàng
jiǔ diàn
Khách sạn / Quán rượu

商店九点开门。

shāng diàn jiǔ diǎn kāi mén

Cửa hàng mở cửa lúc 9 giờ.

我们去饭店吃饭吧。

wǒ men qù fàn diàn chī fàn ba

Chúng ta hãy đến nhà hàng ăn cơm nhé.

这家酒店很贵。

zhè jiā jiǔ diàn hěn guì

Khách sạn này rất đắt.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) diàn 8 广
chán 10 广
zhuāng 6 广
qìng 6 广
Luyện tập thứ tự nét cho 店 - diàn

Luyện viết 店 (diàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 店 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 店

Chữ 店 gồm bộ 广 (mái hiên, nhà) và chữ 占 (chiếm giữ). Bộ 广 thể hiện ý nghĩa về không gian, nơi chốn, còn 占 mang ý nghĩa chiếm một vị trí. Kết hợp lại, 店 chỉ một nơi chiếm một vị trí để buôn bán, tức là cửa hàng.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 广

Hán tự 8 nét khác