赡 (shàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nuôi dưỡng, chu cấp, đầy đủ". Nó có 17 nét, bộ thủ là 贝, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 91% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 赡养 (shàn yǎng), 赡养费 (shàn yǎng fèi), 赡养人 (shàn yǎng rén).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 赡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 赡 (shàn) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 贝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
赡 có nghĩa là Nuôi dưỡng, chu cấp, đầy đủ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 赡 thuộc mức trung cấp.
赡 (shàn) là chữ hình thanh, gồm bộ 贝 (bèi - tiền của, vỏ sò) biểu thị ý nghĩa liên quan đến tiền bạc, và phần 詹 (zhān) biểu thị âm đọc. Chữ này mang ý nghĩa cung cấp tiền của để nuôi dưỡng, chu cấp cho người khác, thể hiện qua hình ảnh bộ 贝 (tiền) kết hợp với âm 詹.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người dùng tay cầm vỏ sò (贝) - tượng trưng cho tiền - để đưa cho người già (詹), nghĩa là chu cấp, nuôi dưỡng người thân.
子女要赡养老人。
zǐ nǚ yào shàn yǎng lǎo rén
Con cái phải phụng dưỡng người già.
他按时给赡养费。
tā àn shí gěi shàn yǎng fèi
Anh ấy trả tiền cấp dưỡng đúng hạn.
谁是他的赡养人?
shuí shì tā de shàn yǎng rén
Ai là người phụng dưỡng ông ấy?
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 赡 là chữ hình thanh, gồm bộ 贝 (bèi) - biểu thị tiền bạc, và phần 詹 (zhān) - biểu thị âm đọc. Bộ 贝 cho thấy ý nghĩa liên quan đến tài chính, còn 詹 chỉ cách phát âm, giúp người học dễ nhớ mặt chữ.