赝 (yàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giả, hàng giả". Nó có 16 nét, bộ thủ là 贝.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 赝品 (yàn pǐn), 赝本 (yàn běn), 辨赝 (biàn yàn).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 赝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 赝 (yàn) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 贝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
赝 có nghĩa là Giả, hàng giả.
赝 là chữ hình thanh, gồm bộ 贝 (bối, chỉ tiền tài, hàng hóa) biểu thị ý nghĩa và phần 雁 (yàn, con ngỗng trời) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này có nghĩa là 'giả mạo' liên quan đến tiền bạc, hàng hóa, sau này mở rộng thành 'đồ giả'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngỗng trời (雁) đậu trên một chiếc vỏ sò (贝) - vỏ sò là tiền xưa, nhưng con ngỗng này là giả, không phải thật!
这幅画是赝品。
zhè fú huà shì yàn pǐn
Bức tranh này là hàng giả.
他买到了赝本。
tā mǎi dào le yàn běn
Anh ấy đã mua phải bản giả.
专家正在辨赝。
zhuān jiā zhèng zài biàn yàn
Chuyên gia đang phân biệt hàng giả.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 赝 gồm bộ 贝 (bối) ở dưới, chỉ tiền tài, hàng hóa, và phần 雁 (yàn) ở trên, vừa cho âm đọc vừa gợi hình ảnh con ngỗng trời. Sự kết hợp này gợi ý rằng thứ gì đó trông có vẻ quý giá (như ngỗng trời) nhưng thực ra là giả, không có giá trị thật.