费 (fèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phí, chi phí, tiêu tốn". Nó có 9 nét, bộ thủ là 贝, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 69% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 学费 (xué fèi), 免费 (miǎn fèi), 费用 (fèi yòng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 费 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 费 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 费 (fèi) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 贝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
费 có nghĩa là Phí, chi phí, tiêu tốn.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 费 thuộc mức trung cấp.
费 là chữ hình thanh, gồm bộ 贝 (bối, vỏ sò - tượng trưng cho tiền bạc) và phần 弗 (phất) làm phần âm. Vỏ sò từng được dùng làm tiền tệ thời cổ, nên bộ 贝 gợi ý liên quan đến tiền bạc, chi tiêu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang cầm một chiếc vỏ sò (贝) và ném nó đi (phần 弗 giống như hình ảnh tay vứt bỏ), nghĩa là tiền bị tiêu tốn, mất đi.
我明天要去交学费。
wǒ míng tiān yào qù jiāo xué fèi
Ngày mai tôi phải đi nộp học phí.
这个活动是免费的。
zhè ge huó dòng shì miǎn fèi de
Hoạt động này miễn phí.
这里的费用很高。
zhè lǐ de fèi yòng hěn gāo
Chi phí ở đây rất cao.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 费 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 费 gồm bộ 贝 (vỏ sò, tượng trưng cho tiền) và phần 弗 (chỉ âm). Bộ 贝 cho thấy ý nghĩa liên quan đến tiền bạc, còn phần 弗 chỉ giúp đọc là 'fèi'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'tiêu tốn, chi phí'.