善 (shàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tốt, thiện, lành". Nó có 12 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 71% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 善良 (shàn liáng), 友善 (yǒu shàn), 改善 (gǎi shàn).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 善 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 善 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 善 (shàn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
善 có nghĩa là Tốt, thiện, lành.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 善 thuộc mức trung cấp.
Chữ 善 (shàn) gồm bộ 羊 (dương, con cừu) ở trên và 口 (khẩu, miệng) ở dưới, cùng với hai nét ngang tượng trưng cho lời nói. Hình ảnh con cừu tượng trưng cho sự hiền lành, và cái miệng nói ra lời tốt đẹp, tạo nên ý nghĩa 'tốt, thiện'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con cừu hiền lành đang nói những lời tốt đẹp từ cái miệng của nó, phát ra ánh sáng vàng rực rỡ, lan tỏa sự tốt lành khắp nơi.
她是一个善良的女孩。
tā shì yí gè shàn liáng de nǚ hái
Cô ấy là một cô gái lương thiện.
这里的邻居很友善。
zhè lǐ de lín jū hěn yǒu shàn
Hàng xóm ở đây rất thân thiện.
我们要改善生活环境。
wǒ men yào gǎi shàn shēng huó huán jìng
Chúng ta phải cải thiện môi trường sống.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 善 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 善 gồm bộ 羊 (con cừu) ở trên, tượng trưng cho sự hiền lành, và bộ 口 (miệng) ở dưới, cùng với hai nét ngang ở giữa biểu thị lời nói. Sự kết hợp này mang ý nghĩa 'lời nói từ một con cừu hiền lành' tức là lời tốt đẹp, thiện lành. Vì vậy, chữ 善 có nghĩa là tốt, thiện.