Hanzi Writer

Cách viết 良 (liáng) — ý nghĩa “Tốt, lành”

liáng Cấp độ HSK 4 7 nét Bộ thủ: 艮

良 (liáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tốt, lành". Nó có 7 nét, bộ thủ là 艮, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 36% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 良好 (liáng hǎo), 善良 (shàn liáng), 优良 (yōu liáng).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 良 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 良 - liáng

Luyện viết 良 (liáng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 良 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (liáng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tốt, lành.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinliáng (liang)
Ý nghĩaTốt, lành
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó3.5/5

良 ban đầu là hình ảnh một cái lò sưởi hoặc bếp lửa, với phần trên là ống khói và phần dưới là lửa cháy. Lửa mang lại sự ấm áp và ánh sáng, nên được coi là tốt lành. Theo thời gian, hình dạng này đơn giản hóa thành chữ 良 ngày nay.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn lửa ấm áp (艮) đang cháy trong lò, mang lại sự tốt lành cho cả nhà – đó là 良.

liáng hǎo
Tốt, tốt đẹp
shàn liáng
Lương thiện, tốt bụng
yōu liáng
Ưu lương, tốt lành.

他的学习成绩良好。

tā de xué xí chéng jì liáng hǎo

Thành tích học tập của anh ấy rất tốt.

她是一个善良的人。

tā shì yí gè shàn liáng de rén

Cô ấy là một người lương thiện.

这里的品种优良。

zhè lǐ de pǐn zhǒng yōu liáng

Giống loài ở đây rất tốt.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) liáng 7
gěn 6
jiān 8
Luyện tập thứ tự nét cho 良 - liáng

Luyện viết 良 (liáng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 良 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 良

Chữ 良 gồm bộ 艮 (gěn) ở dưới, vốn là hình ảnh con mắt nhìn thẳng, tượng trưng cho sự nhìn nhận đúng đắn. Phần trên là nét ngang và nét phẩy, tạo thành hình ảnh một mái nhà hoặc nắp che. Sự kết hợp này gợi lên ý tưởng về một nơi trú ẩn an toàn, tốt lành, nơi mọi thứ được nhìn nhận một cách đúng đắn.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 艮

Hán tự 7 nét khác