改 (gǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sửa, thay đổi". Nó có 7 nét, bộ thủ là 攵, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 39% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 改变 (gǎi biàn), 改正 (gǎi zhèng), 修改 (xiū gǎi).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 改 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 改 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 改 (gǎi) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 攵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
改 có nghĩa là Sửa, thay đổi.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 改 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
改 gồm bộ 攵 (phộc, tay cầm roi) và 己 (kỷ, bản thân). Hình ảnh ban đầu là một bàn tay cầm roi đánh vào chính mình, tượng trưng cho việc tự sửa chữa lỗi lầm. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'thay đổi', 'sửa đổi' nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng roi (攵) tự đánh vào mình (己) để sửa đổi thói quen xấu – đó là 'cải tạo bản thân'.
环境改变了。
huán jìng gǎi biàn le
Môi trường đã thay đổi.
请改正这个错误。
qǐng gǎi zhèng zhè ge cuò wù
Vui lòng sửa lỗi sai này.
我要修改作业。
wǒ yào xiū gǎi zuò yè
Tôi cần sửa bài tập.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 改 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 改 gồm hai phần: bên trái là 己 (bản thân) và bên phải là 攵 (hành động dùng tay cầm roi). Sự kết hợp này gợi lên ý tưởng 'tự sửa mình bằng hành động', phản ánh đúng nghĩa gốc là 'sửa chữa lỗi lầm của chính mình'. Khi học, hãy nhớ rằng 攵 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến hành động, còn 己 biểu thị đối tượng là chính mình.