Hanzi Writer

Cách viết 散 (sǎn/sàn) — ý nghĩa “Giải tán / Tản ra / Rải rác”

sǎn/sàn Cấp độ HSK 3 12 nét Bộ thủ: 攵

散 (sǎn/sàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giải tán / Tản ra / Rải rác". Nó có 12 nét, bộ thủ là 攵, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 79% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 分散 (fēn sàn), 散步 (sàn bù), 松散 (sōng sǎn).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 散 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 散 - sǎn/sàn

Luyện viết 散 (sǎn/sàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 散 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (sǎn/sàn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Giải tán / Tản ra / Rải rác.

Đây là chữ đa âm, các đọc: sǎn, sàn.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinsǎn / sàn (san)
Ý nghĩaGiải tán / Tản ra / Rải rác
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó4.2/5

Chữ 散 (sǎn) kết hợp bộ 攵 (phộc, nghĩa là 'tác động' hoặc 'hành động') với phần bên trái là 林 (lâm, nghĩa là 'rừng') và 月 (nguyệt, nghĩa là 'mặt trăng'). Hình ảnh ban đầu mô tả việc tách rời các cây cối trong rừng dưới ánh trăng, tượng trưng cho sự phân tán, rải rác. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'tản ra', 'giải tán' hoặc 'rời rạc'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu rừng (林) dưới ánh trăng (月) bỗng nhiên bị một bàn tay (攵) tác động, khiến các cây cối tách rời và phân tán ra khắp nơi.

fēn sàn
Phân tán
sàn bù
Đi dạo / Tản bộ
sōng sǎn
Lỏng lẻo, rời rạc
sǎn wén
Tản văn, văn xuôi

大家的注意力容易被窗外的噪音分散。

dà jiā de zhù yì lì róng yì bèi chuāng wài de zào yīn fēn sàn

Sự chú ý của mọi người dễ bị phân tán bởi tiếng ồn ngoài cửa sổ.

晚饭后,爷爷喜欢去公园散步。

wǎn fàn hòu yé yé xǐ huān qù gōng yuán sàn bù

Sau bữa tối, ông nội thích đi dạo trong công viên.

这种土质非常松散,不适合种树。

zhè zhǒng tǔ zhì fēi cháng sōng sǎn bú shì hé zhòng shù

Chất đất này rất tơi xốp, không thích hợp để trồng cây.

他的散文写得非常优美动人。

tā de sǎn wén xiě dé fēi cháng yōu měi dòng rén

Tản văn của anh ấy viết rất hay và cảm động.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) sǎn / sàn 12
xiào 10
10
10
Luyện tập thứ tự nét cho 散 - sǎn/sàn

Luyện viết 散 (sǎn/sàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 散 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 散

Chữ 散 gồm bộ 攵 (hành động) ở bên phải và phần bên trái là 林 (rừng) trên 月 (trăng). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một lực tác động làm cho rừng cây dưới ánh trăng bị tách rời, phân tán. Vì vậy, nghĩa gốc là 'tản ra' hoặc 'rời rạc', sau đó mở rộng thành 'giải tán'.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 攵

Hán tự 12 nét khác