故 (gù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cố (cũ, nguyên nhân, cố ý)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 攵, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 63% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 故事 (gù shì), 故意 (gù yì), 故乡 (gù xiāng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 故 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 故 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 故 (gù) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 攵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
故 có nghĩa là Cố (cũ, nguyên nhân, cố ý).
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 故 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
故 gồm bộ 古 (gǔ, cổ xưa) và bộ 攵 (phả, hành động). Bộ 古 tượng trưng cho điều gì đó từ quá khứ, còn 攵 thể hiện hành động. Kết hợp lại, 故 mang ý nghĩa 'điều gì đó từ quá khứ', từ đó phát triển thành nghĩa 'nguyên nhân', 'cố ý', hoặc 'câu chuyện'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang gõ (攵) vào một tấm bia cổ (古) để tìm hiểu về nguyên nhân (故) của một sự việc xưa.
我喜欢听故事。
wǒ xǐ huān tīng gù shì
Tôi thích nghe kể chuyện.
他不是故意的。
tā bú shì gù yì de
Anh ấy không cố ý.
我的故乡很美。
wǒ de gù xiāng hěn měi
Quê hương tôi rất đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 故 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 故 gồm bộ 古 (cổ) và bộ 攵 (hành động). Bộ 古 tượng trưng cho quá khứ, còn 攵 thể hiện hành động tác động. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'điều gì đó từ quá khứ' hoặc 'nguyên nhân', vì nguyên nhân thường nằm trong quá khứ.