政 (zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chính (trong chính trị, chính phủ)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 攵, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 59% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 政府 (zhèng fǔ), 政治 (zhèng zhì), 政策 (zhèng cè).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 政 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 政 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 政 (zhèng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 攵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
政 có nghĩa là Chính (trong chính trị, chính phủ).
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 政 thuộc mức trung cấp.
政 gồm bộ 攵 (phộc, hành động) và chữ 正 (chính, ngay thẳng). 正 ban đầu là hình bàn chân hướng về phía trước, nghĩa là đi thẳng, đúng đắn. Kết hợp với 攵 (tay cầm gậy) thể hiện hành động làm cho xã hội ngay thẳng, đúng đắn – đó là chính trị.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cầm gậy (攵) chỉnh sửa một con đường quanh co (正) cho thẳng tắp, đó là công việc của chính phủ.
政府在修路。
zhèng fǔ zài xiū lù
Chính phủ đang sửa đường.
他对政治感兴趣。
tā duì zhèng zhì gǎn xìng qù
Anh ấy quan tâm đến chính trị.
这是一个好政策。
zhè shì yí gè hǎo zhèng cè
Đây là một chính sách tốt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 政 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
政 gồm 正 (chính, ngay thẳng) bên trái và 攵 (hành động) bên phải. 正 tượng trưng cho sự đúng đắn, còn 攵 thể hiện hành động sửa sang, điều chỉnh. Vì vậy, 政 mang ý nghĩa làm cho mọi thứ trở nên ngay thẳng, đúng đắn – chính là chính trị, quản lý xã hội.