攻 (gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đánh, tấn công, nghiên cứu sâu". Nó có 7 nét, bộ thủ là 攵, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 20% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 攻击 (gōng jī), 进攻 (jìn gōng), 攻读 (gōng dú).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 攻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 攻 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 攻 (gōng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 攵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
攻 có nghĩa là Đánh, tấn công, nghiên cứu sâu.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 攻 thuộc mức trung cấp.
攻 gồm bộ 工 (công, hình ảnh cái búa hoặc dụng cụ lao động) bên trái và bộ 攵 (phộc, hình ảnh tay cầm gậy) bên phải. Kết hợp lại gợi tả hành động dùng công cụ lao động (工) để tác động, đánh hoặc chế tác (攵).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ dùng búa (工) đập mạnh vào tảng đá, tay kia cầm gậy (攵) để phá vỡ nó – đó là hành động 'tấn công' mạnh mẽ.
不要攻击别人。
bú yào gōng jī bié rén
Đừng tấn công người khác.
球队开始进攻。
qiú duì kāi shǐ jìn gōng
Đội bóng bắt đầu tấn công.
他在攻读博士。
tā zài gōng dú bó shì
Anh ấy đang học tiến sĩ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 攻 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 攻 gồm bộ 工 (công) bên trái và bộ 攵 (phộc) bên phải. Bộ 工 tượng trưng cho công cụ hoặc lao động, còn bộ 攵 biểu thị hành động dùng tay cầm gậy hoặc roi. Sự kết hợp này gợi tả việc dùng công cụ lao động để tác động mạnh, tạo nên nghĩa 'đánh, tấn công' hoặc 'chế tác'.