敉 (mǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mễ (vỗ về, bình định)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 攵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 敉平 (mǐ píng), 敉安 (mǐ ān), 敉宁 (mǐ níng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 敉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 敉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 敉 (mǐ) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 攵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
敉 có nghĩa là Mễ (vỗ về, bình định).
| Hán tự | 敉 |
| Pinyin | mǐ (mi) |
| Ý nghĩa | Mễ (vỗ về, bình định) |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | 攵 |
| Độ khó | 4.2/5 |
敉 gồm bộ 米 (gạo) ở trên và bộ 攵 (hành động, tay cầm gậy) ở dưới. Hình ảnh ban đầu mô tả việc dùng tay rải gạo để xoa dịu, trấn an. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'vỗ về, bình định'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang rải gạo (米) xuống đất để xoa dịu một đám đông đang náo loạn, tay cầm gậy (攵) ra hiệu trật tự – đó là hành động '敉' (vỗ về, bình định).
战争被敉平了。
zhàn zhēng bèi mǐ píng le
Chiến tranh đã được dẹp yên.
地方得到了敉安。
dì fāng dé dào le mǐ ān
Địa phương đã được bình định.
社会恢复了敉宁。
shè huì huī fù le mǐ níng
Xã hội đã khôi phục lại sự yên bình.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 敉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
敉 gồm bộ 米 (gạo) và bộ 攵 (hành động với tay). Bộ 米 tượng trưng cho sự no đủ, ấm no, còn bộ 攵 thể hiện hành động tác động từ bên ngoài. Sự kết hợp này gợi ý việc dùng sự ấm no, tử tế để xoa dịu, bình định – giống như cho gạo để làm dịu cơn đói, từ đó làm dịu tình hình.