Hanzi Writer

Cách viết 敃 (mǐn) — ý nghĩa “Mẫn (mạnh mẽ, nỗ lực)”

mǐn 9 nét Bộ thủ: 攵

敃 (mǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mẫn (mạnh mẽ, nỗ lực)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 攵.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 敃勉 (mǐn miǎn), 敃敃 (mǐn mǐn), 强敃 (qiáng mǐn).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 敃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 敃 - mǐn

Luyện viết 敃 (mǐn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 敃 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (mǐn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Mẫn (mạnh mẽ, nỗ lực).

Hán tự
Pinyinmǐn (min)
Ý nghĩaMẫn (mạnh mẽ, nỗ lực)
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

敃 (mǐn) gồm bộ 攵 (phộc) ở bên phải, biểu thị hành động tác động, và phần còn lại 民 (dân) ở bên trái, vốn là hình ảnh một con mắt bị kim đâm, mang ý nghĩa 'làm cho tỉnh thức'. Kết hợp lại, 敃 mang ý nghĩa 'thúc đẩy, làm cho mạnh mẽ', thể hiện sự nỗ lực và kiên trì.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người dân (民) đang bị một bàn tay cầm gậy (攵) thúc vào lưng, buộc anh ta phải đứng dậy và chạy thật nhanh về phía trước – đó chính là tinh thần mạnh mẽ, nỗ lực của 敃.

mǐn miǎn
Mẫn miễn (cố gắng, nỗ lực)
mǐn mǐn
Mẫn mẫn (mạnh mẽ, kiên cường)
qiáng mǐn
Kiên trì, nỗ lực

他敃勉学习。

tā mǐn miǎn xué xí

Anh ấy nỗ lực học tập.

我们要敃敃不懈。

wǒ men yào mǐn mǐn bù xiè

Chúng ta phải nỗ lực không ngừng nghỉ.

他强敃努力。

tā qiáng mǐn nǔ lì

Anh ấy gượng sức nỗ lực.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) mǐn 9
yōu 7
gǎi 7
gōng 7
Luyện tập thứ tự nét cho 敃 - mǐn

Luyện viết 敃 (mǐn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 敃 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 敃

Chữ 敃 gồm bộ 攵 (phộc) ở bên phải, thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến hành động tác động, và phần 民 (dân) ở bên trái. 民 vốn là hình ảnh con mắt bị kim đâm, gợi ý sự tỉnh thức. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'thúc đẩy, làm cho mạnh mẽ' – giống như việc dùng hành động để đánh thức và khích lệ ai đó.

Hán tự có bộ thủ 攵

Hán tự 9 nét khác