效 (xiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hiệu (hiệu quả, bắt chước)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 攵, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 78% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 效果 (xiào guǒ), 效率 (xiào lǜ), 有效 (yǒu xiào).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 效 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 效 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 效 (xiào) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 攵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
效 có nghĩa là Hiệu (hiệu quả, bắt chước).
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 效 thuộc mức trung cấp.
效 gồm phần bên trái là 交 (giao, giao nhau) và bên phải là 攵 (phộc, hành động tay). 交 tượng trưng cho sự giao thoa, kết nối, còn 攵 thể hiện hành động. Kết hợp lại, 效 mang ý nghĩa 'làm theo, bắt chước' hoặc 'đạt được kết quả từ việc làm'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang 'giao' (交) một bài kiểm tra và dùng tay (攵) để nhận kết quả - đó là 'hiệu quả' (效).
这个药效果很好。
zhè ge yào xiào guǒ hěn hǎo
Thuốc này hiệu quả rất tốt.
他的工作效率很高。
tā de gōng zuò xiào lǜ hěn gāo
Hiệu suất công việc của anh ấy rất cao.
这个护照还有效。
zhè ge hù zhào hái yǒu xiào
Hộ chiếu này vẫn còn hiệu lực.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 效 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 效 gồm 交 (giao) ở trái và 攵 (phộc) ở phải. 交 nghĩa là giao nhau, kết nối, còn 攵 là hành động tay. Sự kết hợp này thể hiện hành động làm theo một khuôn mẫu hoặc tạo ra kết quả từ sự tương tác. Ví dụ, khi bạn 'giao' sức lực và 'làm' (攵), bạn sẽ đạt được 'hiệu quả'.