敌 (dí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Địch, kẻ thù". Nó có 10 nét, bộ thủ là 攵, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 73% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 敌人 (dí rén), 敌对 (dí duì), 强敌 (qiáng dí).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 敌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 敌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 敌 (dí) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 攵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
敌 có nghĩa là Địch, kẻ thù.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 敌 thuộc mức trung cấp.
敌 (dí) gồm bộ 舌 (lưỡi) bên trái và bộ 攵 (phộc, hành động dùng tay cầm gậy) bên phải. Chữ này gợi ý về việc dùng lời nói (lưỡi) để tranh cãi, đối đầu với nhau, từ đó nghĩa là kẻ thù, đối địch.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người đang đứng đối diện, lè lưỡi ra cãi nhau, tay cầm gậy (攵) để đánh nhau, đó chính là kẻ thù (敌).
他们是多年的敌人。
tā men shì duō nián de dí rén
Họ là kẻ thù của nhau nhiều năm rồi.
两个国家处于敌对状态。
liǎng gè guó jiā chǔ yú dí duì zhuàng tài
Hai quốc gia đang trong tình trạng đối đầu.
我们遇到了强敌。
wǒ men yù dào le qiáng dí
Chúng tôi đã gặp phải đối thủ mạnh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 敌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 敌 gồm bộ 舌 (lưỡi) và bộ 攵 (hành động dùng tay cầm gậy). Bộ 舌 tượng trưng cho lời nói, tranh cãi, còn bộ 攵 thể hiện hành động tấn công. Sự kết hợp này gợi ý về việc đối đầu bằng lời nói và hành động, tạo nên nghĩa 'kẻ thù'.