羽 (yǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lông vũ, cánh". Nó có 6 nét, bộ thủ là 羽, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 2.5/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 4% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 羽毛 (yǔ máo), 羽毛球 (yǔ máo qiú), 羽绒服 (yǔ róng fú).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 羽 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 羽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 羽 (yǔ) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 羽 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
羽 có nghĩa là Lông vũ, cánh.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 羽 thuộc mức trung cấp.
羽 (yǔ) là một chữ tượng hình, mô tả hai chiếc lông chim hoặc hai cánh chim đang xòe ra. Hình dạng ban đầu của nó giống như hai chiếc lông vũ đặt cạnh nhau, tượng trưng cho đôi cánh. Qua thời gian, chữ này được đơn giản hóa thành dạng hiện đại nhưng vẫn giữ ý nghĩa liên quan đến lông vũ và cánh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai chiếc lông vũ xòe ra như hai cánh chim đang bay, mỗi bên có ba nét như ba sợi lông chính.
鸟的羽毛很漂亮。
niǎo de yǔ máo hěn piào liàng
Lông chim rất đẹp.
我们去打羽毛球吧。
wǒ men qù dǎ yǔ máo qiú ba
Chúng ta đi đánh cầu lông nhé.
冬天要穿羽绒服。
dōng tiān yào chuān yǔ róng fú
Mùa đông cần mặc áo phao lông vũ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 羽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 羽 gồm hai phần giống hệt nhau đặt cạnh nhau, mỗi phần là một hình ảnh cách điệu của chiếc lông vũ. Hai phần này tượng trưng cho đôi cánh hoặc cặp lông, tạo nên ý nghĩa 'lông vũ' hoặc 'cánh'. Sự lặp lại này nhấn mạnh tính chất đối xứng và đôi.