玩 (wán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chơi.". Nó có 8 nét, bộ thủ là 王, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 68% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 好玩 (hǎo wán), 玩具 (wán jù), 玩耍 (wán shuǎ).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 玩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 玩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 玩 (wán) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 王 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
玩 có nghĩa là Chơi..
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 玩 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 玩 (wán) gồm bộ 王 (vương, vua) bên trái và 元 (nguyên, đầu) bên phải. Trong cổ văn, bộ 王 tượng trưng cho viên ngọc quý, còn 元 có nghĩa là đầu, kết hợp lại thể hiện việc tay cầm ngọc mà ngắm nghía, chơi đùa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị vua (王) đang cầm một viên ngọc trên tay và nâng niu, chơi đùa với nó như một món đồ chơi.
这个游戏很好玩。
zhè ge yóu xì hěn hǎo wán
Trò chơi này rất hay.
妹妹有很多玩具。
mèi mèi yǒu hěn duō wán jù
Em gái có rất nhiều đồ chơi.
孩子们在公园玩耍。
hái zi men zài gōng yuán wán shuǎ
Lũ trẻ đang vui chơi trong công viên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 玩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 玩 gồm bộ 王 (vương) ở bên trái và chữ 元 (nguyên) ở bên phải. Bộ 王 ở đây không phải là vua mà là hình ảnh của một viên ngọc quý (vương). Chữ 元 có nghĩa là đầu, nhưng trong trường hợp này nó chỉ là phần âm thanh gợi ý cách đọc. Sự kết hợp giữa ngọc (王) và đầu (元) gợi lên hình ảnh con người ngắm nghía viên ngọc, từ đó chuyển sang nghĩa là chơi.