Hanzi Writer

Cách viết 忍 (rěn) — ý nghĩa “Nhẫn, nhịn, chịu đựng.”

rěn Cấp độ HSK 5 7 nét Bộ thủ: 心

忍 (rěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhẫn, nhịn, chịu đựng.". Nó có 7 nét, bộ thủ là 心, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 23% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 忍不住 (rěn bú zhù), 忍受 (rěn shòu), 容忍 (róng rěn).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 忍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 忍 - rěn

Luyện viết 忍 (rěn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 忍 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (rěn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nhẫn, nhịn, chịu đựng..

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinrěn (ren)
Ý nghĩaNhẫn, nhịn, chịu đựng.
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó3.5/5

忍 (rěn) là chữ hội ý, kết hợp từ bộ 心 (trái tim) ở dưới và chữ 刃 (rèn, lưỡi dao) ở trên. Hình ảnh ban đầu mô tả một lưỡi dao đâm vào trái tim, gợi lên ý nghĩa chịu đựng nỗi đau như dao cắt mà không bộc lộ ra ngoài. Theo thời gian, chữ này được hiểu là sự nhẫn nhịn, kiên nhẫn vượt qua khó khăn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một lưỡi dao (刃) sắc bén đang chạm vào trái tim (心) của bạn, nhưng bạn vẫn giữ yên lặng và không kêu đau – đó chính là 忍.

rěn bú zhù
Không nhịn được, không kìm được.
rěn shòu
Chịu đựng, cam chịu.
róng rěn
Khoan dung, nhẫn nhịn

我忍不住笑了。

wǒ rěn bú zhù xiào le

Tôi không nhịn được cười.

他无法忍受吵闹。

tā wú fǎ rěn shòu chǎo nào

Anh ấy không thể chịu đựng được sự ồn ào.

老师对他很容忍。

lǎo shī duì tā hěn róng rěn

Thầy giáo rất bao dung với anh ấy.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) rěn 7
5
7
tǎn 7
Luyện tập thứ tự nét cho 忍 - rěn

Luyện viết 忍 (rěn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 忍 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 忍

Chữ 忍 gồm hai phần: phía trên là 刃 (rèn, lưỡi dao) và phía dưới là 心 (tâm, trái tim). Sự kết hợp này tượng trưng cho việc có một lưỡi dao đâm vào tim mà vẫn phải chịu đựng, không phản ứng. Do đó, nghĩa gốc là 'nhẫn nhịn, chịu đựng nỗi đau'.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 心

Hán tự 7 nét khác