容 (róng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chứa đựng, dung mạo, cho phép". Nó có 10 nét, bộ thủ là 宀, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 74% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 容易 (róng yì), 笑容 (xiào róng), 美容 (měi róng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 容 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 容 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 容 (róng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 宀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
容 có nghĩa là Chứa đựng, dung mạo, cho phép.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 容 thuộc mức trung cấp.
容 gồm bộ 宀 (mái nhà) phía trên và 谷 (thung lũng) phía dưới. Ban đầu, nó mô tả một mái nhà che phủ một thung lũng, tạo nên ý nghĩa 'chứa đựng' hoặc 'dung nạp'. Theo thời gian, nó phát triển thêm nghĩa 'dung mạo' và 'cho phép'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mái nhà (宀) rộng lớn che chở cho cả một thung lũng (谷) bên dưới, tất cả đều được chứa đựng trong đó.
学习汉语不容易。
xué xí hàn yǔ bù róng yì
Học tiếng Trung không hề dễ dàng.
他的笑容很美。
tā de xiào róng hěn měi
Nụ cười của anh ấy rất đẹp.
她去美容院了。
tā qù měi róng yuàn le
Cô ấy đi thẩm mỹ viện rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 容 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 容 gồm bộ 宀 (mái nhà) và 谷 (thung lũng). Mái nhà tượng trưng cho sự bao bọc, che chở, còn thung lũng là nơi chứa đựng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'chứa đựng' hoặc 'dung nạp'. Ví dụ, khi nói '容纳' (dung nạp), ta hiểu là khả năng chứa đựng nhiều thứ.