忞 (mín) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nỗ lực, cố gắng". Nó có 8 nét, bộ thủ là 心.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 忞忞 (mín mín), 忞勉 (mín miǎn), 忞志 (mín zhì).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 忞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 忞 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 忞 (mín) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 心 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
忞 có nghĩa là Nỗ lực, cố gắng.
忞 là chữ hình thanh, gồm bộ 心 (trái tim, tâm) biểu thị ý nghĩa liên quan đến tinh thần, ý chí, và phần 文 (văn, hoa văn) biểu thị âm đọc 'mín'. Hình dạng chữ thể hiện sự kết hợp giữa tâm trí và sự tinh tế, như một trái tim được trang trí bằng hoa văn, tượng trưng cho sự nỗ lực có ý thức và bền bỉ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim (心) đang cố gắng vẽ nên những hoa văn (文) đẹp đẽ, mỗi nét vẽ là một sự nỗ lực không ngừng.
忞忞而求进。
mín mín ér qiú jìn
Chăm chỉ cầu tiến.
我们应当忞勉努力。
wǒ men yīng dāng mín miǎn nǔ lì
Chúng ta nên nỗ lực cố gắng.
忞志以自强。
mín zhì yǐ zì qiáng
Nỗ lực rèn luyện ý chí để tự cường.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 忞 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 忞 gồm bộ 心 (tâm) ở dưới và chữ 文 (văn) ở trên. Bộ 心 chỉ tâm trí, ý chí, còn 文 vừa biểu thị âm đọc vừa gợi ý sự tinh tế, trau chuốt. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một trái tim đang nỗ lực hoàn thiện bản thân, giống như việc chạm khắc hoa văn cần sự kiên trì và tỉ mỉ.