忐 (tǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thấp thỏm, lo âu.". Nó có 7 nét, bộ thủ là 心.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 忐忑 (tǎn tè), 忐忑不安 (tǎn tè bù ān), 心中忐忑 (xīn zhōng tǎn tè).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 忐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 忐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 忐 (tǎn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 心 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
忐 có nghĩa là Thấp thỏm, lo âu..
忐 là một chữ hiếm gặp, được tạo thành từ hai phần: '上' (trên) và '心' (tim). Hình dạng ban đầu mô tả trái tim treo lơ lửng ở trên, không có chỗ dựa, thể hiện cảm giác bồn chồn, lo lắng. Chữ này thường đi cùng với '忑' để tạo thành từ '忐忑' (thấp thỏm), cả hai đều có cấu trúc tương tự nhau.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim bạn đang treo lơ lửng trên cao, không có điểm tựa, cứ đập thình thịch vì lo lắng – đó chính là '忐'.
他心里很忐忑。
tā xīn lǐ hěn tǎn tè
Anh ấy trong lòng rất thấp thỏm.
我感到忐忑不安。
wǒ gǎn dào tǎn tè bù ān
Tôi cảm thấy thấp thỏm không yên.
他心中忐忑地等待。
tā xīn zhōng tǎn tè dì děng dài
Anh ấy chờ đợi với tâm trạng thấp thỏm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 忐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 忐 gồm hai phần: '上' (trên) và '心' (tim). Chữ này mô tả trái tim đặt ở phía trên, tạo cảm giác không ổn định, như đang lơ lửng. Điều này tượng trưng cho sự lo âu, thấp thỏm trong lòng, khiến người ta không yên tâm.