Hanzi Writer

Cách viết 忒 (tè) — ý nghĩa “Quá, lắm (khẩu ngữ).”

7 nét Bộ thủ: 心

忒 (tè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quá, lắm (khẩu ngữ).". Nó có 7 nét, bộ thủ là 心.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 忒大 (tè dà), 忒好 (tè hǎo), 忒多 (tè duō).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 忒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 忒 - tè

Luyện viết 忒 (tè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 忒 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (tè) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Quá, lắm (khẩu ngữ)..

Hán tự
Pinyintè (te)
Ý nghĩaQuá, lắm (khẩu ngữ).
Số nét7
Bộ thủ
Độ khó3.5/5

忒 là chữ hình thanh, gồm bộ 心 (trái tim, tâm) biểu thị ý nghĩa và chữ 弋 (ghế, một loại cọc gỗ) biểu thị âm đọc gần với 'tè'. Ban đầu, 忒 có nghĩa là 'sai lầm', 'lệch lạc', về sau được dùng trong khẩu ngữ với nghĩa 'quá', 'lắm' để nhấn mạnh mức độ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người có trái tim (心) bị đâm bởi một mũi tên (弋) – cảm giác 'quá đau' (忒 đau) khiến bạn nhớ nghĩa là 'quá, lắm'.

tè dà
Quá lớn.
tè hǎo
Quá tốt.
tè duō
Quá nhiều.

这个苹果忒大了。

zhè ge píng guǒ tè dà le

Quả táo này to quá thể.

他的主意忒好了。

tā de zhǔ yì tè hǎo le

Ý tưởng của anh ấy cực kỳ hay.

这里的作业忒多了。

zhè lǐ de zuò yè tè duō le

Bài tập ở đây nhiều quá mức.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 7
5
7
rěn 7
Luyện tập thứ tự nét cho 忒 - tè

Luyện viết 忒 (tè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 忒 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 忒

Chữ 忒 gồm bộ 心 (tâm) ở dưới, tượng trưng cho cảm xúc, và chữ 弋 (ghế) ở trên, vừa cho âm 'tè' vừa gợi hình ảnh một vật nhọn. Sự kết hợp này tạo nên ý 'lệch lạc, sai trái' trong cảm xúc, từ đó chuyển thành nghĩa 'quá, lắm' khi dùng trong khẩu ngữ để chỉ mức độ vượt trội.

Hán tự có bộ thủ 心

Hán tự 7 nét khác