丩 (jiū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Củ (quấn quýt)". Nó có 2 nét, bộ thủ là 丨.
Đánh giá 1.9/5 độ khó (dễ cho người mới).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 丩结 (jiū jié), 纠缠 (jiū chán), 丩部 (jiū bù).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 丩 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 丩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 丩 (jiū) có 2 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 丨 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
丩 có nghĩa là Củ (quấn quýt).
| Hán tự | 丩 |
| Pinyin | jiū (jiu) |
| Ý nghĩa | Củ (quấn quýt) |
| Số nét | 2 |
| Bộ thủ | 丨 |
| Độ khó | 1.9/5 |
丩 là một chữ tượng hình mô tả hai sợi dây hoặc hai vật thể đang quấn chặt vào nhau, tạo thành một nút thắt. Hình dạng của chữ giống như hai đường cong đan xen, thể hiện ý nghĩa 'quấn quýt' hoặc 'vướng víu'. Trong lịch sử, chữ này thường được dùng để biểu thị sự ràng buộc hoặc liên kết chặt chẽ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai con rắn đang quấn chặt lấy nhau, tạo thành hình chữ 丩, không thể tách rời.
乱草丩结在一起。
luàn cǎo jiū jié zài yì qǐ
Cỏ dại quấn quýt vào nhau.
这个问题很纠缠。
zhè ge wèn tí hěn jiū chán
Vấn đề này rất rắc rối.
丩是古汉字部首。
jiū shì gǔ hàn zì bù shǒu
丩 là một bộ thủ chữ Hán cổ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 丩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 丩 là một chữ tượng hình, không phải là sự kết hợp của các bộ phận rời rạc. Toàn bộ chữ là hình ảnh cách điệu của hai vật thể đang xoắn vào nhau, tạo thành một nút thắt. Điều này trực tiếp thể hiện ý nghĩa 'quấn quýt' hoặc 'ràng buộc'.