Hanzi Writer

Cách viết 乂 (yì) — ý nghĩa “Trị lý, tài giỏi, cắt cỏ.”

2 nét Bộ thủ: 丿

乂 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trị lý, tài giỏi, cắt cỏ.". Nó có 2 nét, bộ thủ là 丿.

Đánh giá 1.9/5 độ khó (dễ cho người mới).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 乂安 (yì ān), 惩乂 (chéng yì), 乂字 (yì zì).

Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 乂 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.

Luyện tập thứ tự nét cho 乂 - yì

Luyện viết 乂 (yì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 乂 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yì) có 2 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 丿 là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Trị lý, tài giỏi, cắt cỏ..

Hán tự
Pinyinyì (yi)
Ý nghĩaTrị lý, tài giỏi, cắt cỏ.
Số nét2
Bộ thủ丿
Độ khó1.9/5

乂 là một chữ tượng hình cổ, mô tả hình ảnh một lưỡi liềm hoặc kéo cắt cỏ. Trong tiếng Hán cổ, nó có nghĩa là 'cắt cỏ', từ đó mở rộng thành 'trị lý' (quản lý, sắp đặt) và 'tài giỏi' (khả năng xử lý tốt).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc kéo đang cắt cỏ, tạo thành hình chữ thập (乂) – hành động cắt cỏ tượng trưng cho việc xử lý, quản lý mọi việc một cách khéo léo.

yì ān
Nghệ An (địa danh).
chéng yì
Trừng trị và giáo dục
yì zì
Chữ Nghệ (乂).

乂安是一个地名。

yì ān shì yí gè dì míng

Nghệ An là một địa danh.

这个词在古文中表示治理。

zhè ge cí zài gǔ wén zhōng biǎo shì zhì lǐ

Từ này trong cổ văn có nghĩa là cai trị.

乂字只有简单的两画。

yì zì zhǐ yǒu jiǎn dān de liǎng huà

Chữ Nghệ chỉ có hai nét đơn giản.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 2 丿
dān 4 丿
nǎi 2 丿
jiǔ 3 丿
Luyện tập thứ tự nét cho 乂 - yì

Luyện viết 乂 (yì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 乂 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 乂

乂 là một chữ tượng hình, không phải là sự kết hợp của các bộ phận. Nó vẽ ra hình ảnh một lưỡi liềm hoặc kéo cắt cỏ. Hình dạng chữ thập (乂) gợi lên hành động cắt, từ đó mang nghĩa 'cắt cỏ', và mở rộng thành 'trị lý' (quản lý, sắp xếp) và 'tài giỏi' (khả năng xử lý công việc).

Hán tự có bộ thủ 丿

Hán tự 2 nét khác