Hanzi Writer

Cách viết 确 (què) — ý nghĩa “Xác (trong xác định, chính xác)”

què Cấp độ HSK 2 12 nét Bộ thủ: 石

确 (què) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xác (trong xác định, chính xác)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 石, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 87% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 确定 (què dìng), 正确 (zhèng què), 确实 (què shí).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 确 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 确 - què

Luyện viết 确 (què)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 确 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (què) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Xác (trong xác định, chính xác).

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinquè (que)
Ý nghĩaXác (trong xác định, chính xác)
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó3.7/5

确 (què) có nghĩa là 'xác thực, chính xác'. Chữ này gồm bộ 石 (thạch, đá) bên trái và 角 (giác, sừng) bên phải. Ban đầu, nó mô tả một hòn đá cứng, chắc, từ đó suy ra nghĩa 'kiên cố, vững chắc', rồi chuyển thành 'xác thực, đúng đắn'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hòn đá (石) to, chắc nịch có hình dạng giống cái sừng (角) – nó rất cứng và đáng tin cậy, vì vậy mọi điều nói về nó đều 'chính xác' (确).

què dìng
Xác định
zhèng què
Chính xác, đúng đắn
què shí
Quả thực / Thực sự

你确定要去吗?

nǐ què dìng yào qù ma

Bạn có chắc chắn muốn đi không?

你的回答很正确。

nǐ de huí dá hěn zhèng què

Câu trả lời của bạn rất chính xác.

今天确实很冷。

jīn tiān què shí hěn lěng

Hôm nay quả thực rất lạnh.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) què 12
10
zhǎ 10
tuó 10
Luyện tập thứ tự nét cho 确 - què

Luyện viết 确 (què)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 确 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 确

Chữ 确 gồm bộ 石 (thạch, đá) bên trái và 角 (giác, sừng) bên phải. Bộ 石 cho thấy liên quan đến đá, sự cứng cáp. 角 vừa là phần biểu âm (gợi âm 'jiao' gần với 'que'), vừa gợi ý về sự sắc bén, rõ ràng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'cứng chắc, rõ ràng, xác thực'.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 石

Hán tự 12 nét khác