砣 (tuó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quả cân (của cân đòn)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 石.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 秤砣 (chèng tuó), 砣子 (tuó zi), 秤砣重 (chèng tuó zhòng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 砣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 砣 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 砣 (tuó) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
砣 có nghĩa là Quả cân (của cân đòn).
砣 gồm bộ 石 (đá) bên trái và chữ 它 (nó) bên phải, gợi ý về một vật bằng đá hoặc kim loại được dùng làm quả cân, vì quả cân truyền thống thường làm bằng đá hoặc sắt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cục đá (石) đặt trên một cái cân, và nó (它) chính là quả cân để đo trọng lượng.
卖菜的人拿着秤砣。
mài cài de rén ná zhe chèng tuó
Người bán rau đang cầm quả cân.
这个砣子很沉。
zhè ge tuó zi hěn chén
Quả cân này rất nặng.
秤砣比想象中要重。
chèng tuó bǐ xiǎng xiàng zhōng yào zhòng
Quả cân nặng hơn so với tưởng tượng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 砣 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 砣 được tạo thành từ bộ 石 (đá) và chữ 它 (nó). Bộ 石 cho thấy vật liệu ban đầu của quả cân là đá, còn 它 giúp tạo âm 'tuó' và nhấn mạnh vai trò 'nó' là vật dùng để cân. Sự kết hợp này phản ánh chức năng của quả cân trong việc đo lường.