矾 (fán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phèn.". Nó có 8 nét, bộ thủ là 石.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 明矾 (míng fán), 矾土 (fán tǔ), 胆矾 (dǎn fán).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 矾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 矾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 矾 (fán) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
矾 có nghĩa là Phèn..
Chữ 矾 gồm bộ 石 (thạch, nghĩa là đá) và phần bên phải là 凡 (phàm, nghĩa là tầm thường, thông thường). Ban đầu, chữ này mô tả một loại khoáng vật có dạng đá, thường được tìm thấy ở dạng tinh thể hoặc bột, và được gọi là 'phèn' vì tính chất phổ biến, dễ kiếm của nó. Phần 凡 có thể gợi ý đến sự thông thường, vì phèn là một chất rất quen thuộc trong đời sống hàng ngày.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hòn đá (石) có vẻ ngoài bình thường (凡), nhưng khi chạm vào lại có vị chua và làm se da – đó là phèn, một khoáng chất quen thuộc.
水里加了一点明矾。
shuǐ lǐ jiā le yì diǎn míng fán
Cho một ít phèn chua vào trong nước.
这里有很多矾土。
zhè lǐ yǒu hěn duō fán tǔ
Ở đây có rất nhiều quặng bô-xít.
胆矾是蓝色的。
dǎn fán shì lán sè de
Phèn xanh có màu xanh lam.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 矾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 矾 gồm bộ 石 (đá) và phần 凡 (phàm). Bộ 石 cho biết đây là một loại khoáng vật hoặc chất liên quan đến đá, còn phần 凡 mang ý nghĩa 'thông thường' hoặc 'tầm thường'. Sự kết hợp này gợi ý rằng phèn là một loại đá hoặc khoáng chất phổ biến, dễ tìm thấy trong tự nhiên, không phải là thứ quý hiếm.