矿 (kuàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mỏ / Khoáng sản.". Nó có 8 nét, bộ thủ là 石, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 48% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 矿泉水 (kuàng quán shuǐ), 矿工 (kuàng gōng), 铁矿 (tiě kuàng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 矿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 矿 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 矿 (kuàng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
矿 có nghĩa là Mỏ / Khoáng sản..
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 矿 thuộc mức trung cấp.
矿 (kuàng) kết hợp bộ 石 (thạch, đá) và chữ 广 (quảng, rộng). Bộ 石 cho thấy liên quan đến đá, khoáng vật. Chữ 广 vừa chỉ âm vừa gợi ý 'rộng lớn' - nơi có nhiều quặng mỏ thường trải rộng. Sự kết hợp này mô tả 'đá nằm rải rác trên diện rộng' - chính là mỏ khoáng sản.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mỏ đá rộng lớn (广) với những tảng đá (石) nằm rải rác khắp nơi, đó là mỏ khoáng sản (矿).
我想喝矿泉水。
wǒ xiǎng hē kuàng quán shuǐ
Tôi muốn uống nước khoáng.
他的父亲是矿工。
tā de fù qīn shì kuàng gōng
Bố của anh ấy là thợ mỏ.
这是一座铁矿。
zhè shì yī zuò tiě kuàng
Đây là một mỏ sắt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 矿 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 矿 gồm bộ 石 (đá) bên trái và chữ 广 (rộng) bên phải. Bộ 石 chỉ rõ đây là thứ liên quan đến đá, còn 广 gợi ý về quy mô rộng lớn. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'mỏ đá rộng lớn' - nơi khai thác khoáng sản.