Hanzi Writer

Cách viết 石 (shí) — ý nghĩa “Đá”

shí Cấp độ HSK 3 5 nét Bộ thủ: 石

石 (shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đá". Nó có 5 nét, bộ thủ là 石, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 14% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 石头 (shí tou), 石油 (shí yóu), 宝石 (bǎo shí).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 石 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 石 - shí

Luyện viết 石 (shí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 石 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shí) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đá.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinshí (shi)
Ý nghĩaĐá
Số nét5
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó2.7/5

Chữ 石 (shí) vẽ hình một tảng đá lớn dưới chân vách núi, với nét ngang trên tượng trưng cho mặt đất và nét cong bên dưới là khối đá nhô lên. Theo thời gian, hình ảnh này được đơn giản hóa thành dạng chữ vuông vức như ngày nay, gợi liên tưởng trực quan đến sự vững chắc và tự nhiên của đá.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi (山) bị sạt lở, để lộ ra một tảng đá lớn (口) nằm chắn ngang đường, với nét phẩy (丿) như vết nứt trên bề mặt đá.

shí tou
Hòn đá, đá
shí yóu
Dầu mỏ
bǎo shí
Đá quý

地上有很多石头。

dì shàng yǒu hěn duō shí tou

Trên mặt đất có rất nhiều đá.

汽车需要石油。

qì chē xū yào shí yóu

Xe hơi cần dầu mỏ (xăng dầu).

这颗宝石很漂亮。

zhè kē bǎo shí hěn piào liàng

Viên đá quý này rất đẹp.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shí 5
7
Luyện tập thứ tự nét cho 石 - shí

Luyện viết 石 (shí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 石 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 石

Chữ 石 được tạo từ bộ thủ 石 (bộ thạch) chỉ đá, và bên trong có nét 口 (miệng) tượng trưng cho một tảng đá tròn. Nét ngang trên cùng là mặt đất, nét phẩy là vết nứt. Tổng thể tạo hình một tảng đá gắn với đất, rất trực quan cho người mới học.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 石

Hán tự 5 nét khác