砀 (dàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đá có vân / (Tên địa danh).". Nó có 8 nét, bộ thủ là 石.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 砀山 (dàng shān), 砀基 (dàng jī), 砀砀 (dàng dàng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 砀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 砀 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 砀 (dàng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
砀 có nghĩa là Đá có vân / (Tên địa danh)..
砀 là chữ hình thanh, gồm bộ 石 (đá) biểu thị ý nghĩa và 昜 (dương) biểu thị âm đọc. 昜 là hình ảnh mặt trời (日) mọc lên trên (一) với tia nắng (勿), thể hiện sự sáng sủa, rực rỡ. Kết hợp lại, 砀 mang nghĩa là loại đá có vân đẹp, sáng bóng như ánh nắng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tảng đá (石) nằm dưới ánh nắng mặt trời (昜) chiếu rọi, làm lộ ra những vân đá lung linh, sáng rực – đó là 砀.
砀山的梨很有名。
dàng shān de lí hěn yǒu míng
Lê Đãng Sơn rất nổi tiếng.
石头做成了砀基。
shí tou zuò chéng le dàng jī
Đá được làm thành nền móng.
这里的景色很砀砀。
zhè lǐ de jǐng sè hěn dàng dàng
Phong cảnh ở đây rất bao la hùng vĩ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 砀 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 砀 gồm bộ 石 (đá) bên trái và 昜 bên phải. Bộ 石 cho biết nghĩa liên quan đến đá, còn 昜 vừa cho âm đọc (dàng) vừa gợi ý về sự sáng sủa, rực rỡ. Vì vậy, 砀 chỉ loại đá có vân sáng đẹp, thường dùng làm vật trang trí.