砂 (shā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cát / Sỏi.". Nó có 9 nét, bộ thủ là 石, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 43% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 砂锅 (shā guō), 砂糖 (shā táng), 砂纸 (shā zhǐ).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 砂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 砂 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 砂 (shā) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
砂 có nghĩa là Cát / Sỏi..
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 砂 thuộc mức trung cấp.
砂 gồm bộ 石 (đá) chỉ loại vật chất, và 少 (ít, nhỏ) chỉ kích thước. Chữ này mô tả những hạt đá nhỏ, vụn, tạo thành cát.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tảng đá lớn (石) bị nghiền nát thành nhiều hạt nhỏ (少), đó chính là cát (砂).
砂锅里的汤很香。
shā guō lǐ de tāng hěn xiāng
Canh trong nồi đất rất thơm.
咖啡里要加砂糖吗?
kā fēi lǐ yào jiā shā táng ma
Có muốn thêm đường vào cà phê không?
用砂纸把木头磨平。
yòng shā zhǐ bǎ mù tou mó píng
Dùng giấy nhám mài phẳng gỗ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 砂 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
砂 gồm bộ 石 (đá) bên trái và chữ 少 (ít, nhỏ) bên phải. Bộ 石 cho biết nghĩa liên quan đến đá, còn 少 gợi ý kích thước nhỏ, vì cát là những hạt đá vụn nhỏ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'cát' hoặc 'sỏi'.