矶 (jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bãi đá ngầm / Ghềnh đá.". Nó có 7 nét, bộ thủ là 石.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 洛杉矶 (luò shān jī), 矶岸 (jī àn), 采石矶 (cǎi shí jī).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 矶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 矶 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 矶 (jī) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
矶 có nghĩa là Bãi đá ngầm / Ghềnh đá..
Chữ 矶 gồm bộ 石 (đá) ở bên trái và chữ 几 (cái bàn nhỏ, cũng đọc là jī) ở bên phải. Bộ 石 chỉ ý nghĩa liên quan đến đá, còn 几 vừa chỉ âm đọc vừa gợi hình ảnh những tảng đá nhô lên như chiếc bàn nhỏ giữa dòng nước, tạo thành ghềnh đá hoặc bãi đá ngầm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tảng đá to (石) nhô lên khỏi mặt nước, trên đó có một chiếc bàn nhỏ (几) để khách du lịch ngồi ngắm cảnh, đó chính là 'bãi đá ngầm' (矶) – nơi đá nổi lên như một cái bàn giữa biển.
他住在洛杉矶。
tā zhù zài luò shān jī
Anh ấy sống ở Los Angeles.
船靠在矶岸边。
chuán kào zài jī àn biān
Tàu cập vào bờ đá.
我们去采石矶玩。
wǒ men qù cǎi shí jī wán
Chúng ta hãy đi chơi ở Thái Thạch Cơ nhé.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 矶 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 矶 là chữ hình thanh, gồm bộ 石 (đá) bên trái và chữ 几 (jī) bên phải. Bộ 石 biểu thị ý nghĩa liên quan đến đá, còn 几 biểu thị âm đọc gần giống 'jī'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'bãi đá ngầm' hoặc 'ghềnh đá' – nơi có nhiều đá nhô lên khỏi mặt nước.