Hanzi Writer

Cách viết 铅 (qiān) — ý nghĩa “Chì.”

qiān Cấp độ HSK 6 10 nét Bộ thủ: 钅

铅 (qiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chì.". Nó có 10 nét, bộ thủ là 钅, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 97% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 铅笔 (qiān bǐ), 铅球 (qiān qiú), 铅中毒 (qiān zhòng dú).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 铅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 铅 - qiān

Luyện viết 铅 (qiān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铅 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (qiān) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chì..

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinqiān (qian)
Ý nghĩaChì.
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó4.2/5

铅 (qiān) là chữ chỉ 'chì', một kim loại nặng màu xám. Chữ này gồm bộ 钅 (kim loại) ở bên trái và phần 㕻 (fǒu) ở bên phải, vốn là một biểu âm cổ. Trong lịch sử, chì được dùng làm bút chì từ thời cổ đại, và chữ 铅 đã mang ý nghĩa này từ lâu.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây bút chì (铅笔) làm bằng chì (铅) đang viết lên giấy, với đầu bút màu xám kim loại.

qiān bǐ
Bút chì.
qiān qiú
Đẩy tạ.
qiān zhòng dú
Ngộ độc chì.

我用铅笔写字。

wǒ yòng qiān bǐ xiě zì

Tôi dùng bút chì viết chữ.

他在练习扔铅球。

tā zài liàn xí rēng qiān qiú

Anh ấy đang tập đẩy tạ.

我们要预防铅中毒。

wǒ men yào yù fáng qiān zhòng dú

Chúng ta cần phòng ngừa nhiễm độc chì.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) qiān 10
8
qiān 8
chuàn 8
Luyện tập thứ tự nét cho 铅 - qiān

Luyện viết 铅 (qiān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铅 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 铅

铅 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái, tượng trưng cho chất liệu, và phần 㕻 (fǒu) bên phải, chỉ âm đọc. Sự kết hợp này cho thấy đây là một kim loại, và âm 'qiān' gần với '㕻' (fǒu) trong tiếng Hán cổ.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 钅

Hán tự 10 nét khác