就 (jiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "thì, ngay, chính là". Nó có 12 nét, bộ thủ là 尢, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 73% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 就是 (jiù shì), 就要 (jiù yào), 就在 (jiù zài).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 就 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 就 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 就 (jiù) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 尢 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
就 có nghĩa là thì, ngay, chính là.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 就 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 就 (jiù) có nguồn gốc từ hình ảnh một người (儿) đứng gần một tòa tháp cao (京). Ban đầu, nó có nghĩa là 'đến gần' hoặc 'tiến về phía trước'. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'ngay lập tức', 'chính là', phản ánh sự tiếp cận hoặc đạt đến một trạng thái nào đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (儿) đang chạy nhanh đến bên cạnh một tòa nhà cao tầng (京) và nói: 'Tôi đến ngay đây!' (jiù) - điều này gợi nhớ đến nghĩa 'ngay lập tức' hoặc 'chính là'.
他就是我的老师。
tā jiù shì wǒ de lǎo shī
Anh ấy chính là thầy giáo của tôi.
火车就要开了。
huǒ chē jiù yào kāi le
Tàu hỏa sắp chạy rồi.
书就在桌子上。
shū jiù zài zhuō zi shàng
Cuốn sách ở ngay trên bàn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 就 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 就 gồm hai phần: bên trái là bộ 京 (kinh, nghĩa là thủ đô hoặc nơi cao), bên phải là 儿 (nhân, nghĩa là người). Sự kết hợp này gợi ý một người đang đến gần hoặc đạt đến một nơi cao, từ đó phát triển nghĩa 'ngay', 'chính là'. Trong các chữ Hán, sự kết hợp giữa bộ và thành phần thường tạo ra nghĩa liên quan đến hành động hoặc trạng thái.