铺 (pū/pù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trải, lát". Nó có 12 nét, bộ thủ là 钅, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 98% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 店铺 (diàn pù), 卧铺 (wò pù), 铺路 (pū lù).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 铺 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铺 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 铺 (pū/pù) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
铺 có nghĩa là Trải, lát.
Đây là chữ đa âm, các đọc: pū, pù.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 铺 thuộc mức trung cấp.
铺 (pū) kết hợp bộ 钅 (kim loại) với chữ 甫 (phủ, nghĩa gốc là 'bắt đầu'). Bộ 钅 cho thấy liên quan đến kim loại, còn 甫 gợi ý âm đọc và ý 'trải rộng'. Ban đầu, 铺 chỉ việc trải kim loại thành tấm mỏng, sau đó mở rộng nghĩa thành 'trải, lát' nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ kim hoàn dùng búa (钅) đập một miếng vàng (甫) thành tấm mỏng để trải lên mặt bàn – đó là động tác 'trải, lát' (铺).
街道两旁的店铺装修得各具特色。
jiē dào liǎng páng de diàn pù zhuāng xiū dé gè jù tè sè
Các cửa hàng ở hai bên đường đều được trang trí mang những nét đặc sắc riêng.
长途旅行时,睡在火车卧铺上更舒服。
cháng tú lǚ xíng shí shuì zài huǒ chē wò pù shàng gèng shū fú
Khi đi du lịch xa, ngủ trên giường nằm của tàu hỏa sẽ thoải mái hơn.
这里的工人正在为新公路铺路。
zhè lǐ de gōng rén zhèng zài wèi xīn gōng lù pū lù
Các công nhân ở đây đang lát đường cho tuyến đường mới.
装修工正在卧室里铺设实木地板。
zhuāng xiū gōng zhèng zài wò shì lǐ pū shè shí mù dì bǎn
Thợ trang trí đang lát sàn gỗ tự nhiên trong phòng ngủ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铺 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 铺 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và chữ 甫 bên phải. Bộ 钅 gợi ý về kim loại, còn 甫 vừa cho âm đọc (pū) vừa mang ý 'bắt đầu, trải rộng'. Sự kết hợp này gợi tả việc dùng kim loại để trải, lát một bề mặt, từ đó mở rộng nghĩa thành hành động trải, lát nói chung.