卧 (wò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nằm / Phòng ngủ.". Nó có 8 nét, bộ thủ là 臣, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 31% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 卧室 (wò shì), 卧铺 (wò pù), 仰卧起坐 (yǎng wò qǐ zuò).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 卧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 卧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 卧 (wò) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 臣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
卧 có nghĩa là Nằm / Phòng ngủ..
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 卧 thuộc mức trung cấp.
卧 là một chữ hội ý, kết hợp bộ 臣 (quan lại, người hầu) và bộ 卜 (que bói, biểu thị hành động). Hình dạng ban đầu mô tả một người đang quỳ gối, cúi đầu tựa vào một tấm ván, thể hiện tư thế nằm nghỉ. Theo thời gian, chữ này được đơn giản hóa thành dạng hiện đại, với 臣 tượng trưng cho thân thể và 卜 tượng trưng cho sự buông lỏng, thư giãn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị quan (臣) đang nằm ườn ra, tay cầm que bói (卜) gác lên trán, thư giãn hoàn toàn sau giờ chầu.
我的卧室里有一张床。
wǒ de wò shì lǐ yǒu yī zhāng chuáng
Trong phòng ngủ của tôi có một chiếc giường.
我买了火车的硬卧铺。
wǒ mǎi le huǒ chē de yìng wò pù
Tôi đã mua vé giường nằm cứng của tàu hỏa.
我每天做五十个仰卧起坐。
wǒ měi tiān zuò wǔ shí gè yǎng wò qǐ zuò
Mỗi ngày tôi gập bụng 50 cái.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 卧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 卧 gồm bộ 臣 (thân thể) và bộ 卜 (hành động). 臣 tượng trưng cho cơ thể con người, còn 卜 gợi ý sự buông lỏng, thả lỏng. Khi kết hợp, chúng diễn tả tư thế cơ thể nằm xuống, thư giãn. Đây là một chữ hội ý điển hình, giúp người học dễ dàng liên tưởng từ hình ảnh đến ý nghĩa.