设 (shè) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiết lập, sắp đặt, giả sử". Nó có 6 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 25% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 设计 (shè jì), 建设 (jiàn shè), 假设 (jiǎ shè).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 设 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 设 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 设 (shè) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
设 có nghĩa là thiết lập, sắp đặt, giả sử.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 设 thuộc mức trung cấp.
设 (shè) là sự kết hợp giữa bộ 讠 (ngôn, nói) và chữ 殳 (shū, một loại vũ khí cổ). Ban đầu, nó mang nghĩa 'bày binh bố trận', tức là sắp xếp quân đội và vũ khí. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'thiết lập', 'sắp đặt' trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nói (讠) và cầm một cây giáo (殳) để sắp đặt, thiết lập một kế hoạch chiến đấu.
他设计了这件衣服。
tā shè jì le zhè jiàn yī fú
Anh ấy đã thiết kế bộ quần áo này.
城市建设很快。
chéng shì jiàn shè hěn kuài
Xây dựng thành phố rất nhanh.
这是一个假设。
zhè shì yí gè jiǎ shè
Đây là một giả thuyết.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 设 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 设 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và chữ 殳 (shū) bên phải. Bộ 讠 cho thấy liên quan đến lời nói, ngôn ngữ, trong khi 殳 là một loại vũ khí cổ, tượng trưng cho hành động sắp đặt, bố trí. Kết hợp lại, 设 mang nghĩa 'sắp đặt, thiết lập' - có thể là thiết lập kế hoạch, bố trí quân đội, hay thiết kế một thứ gì đó.