Hanzi Writer

Cách viết 捧 (pěng) — ý nghĩa “bưng, bê, tâng bốc”

pěng Cấp độ HSK 7 11 nét Bộ thủ: 扌

捧 (pěng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bưng, bê, tâng bốc". Nó có 11 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 58% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 捧着 (pěng zhe), 吹捧 (chuī pěng), 捧场 (pěng chǎng).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 捧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 捧 - pěng

Luyện viết 捧 (pěng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 捧 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (pěng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là bưng, bê, tâng bốc.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinpěng (peng)
Ý nghĩabưng, bê, tâng bốc
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

捧 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và phần 奉 (phụng, dâng lên) bên phải. 奉 vốn là hình hai tay nâng một vật lên cao, kết hợp với 扌 nhấn mạnh hành động dùng tay nâng đỡ. Vì vậy, 捧 mang ý nghĩa bưng, bê bằng hai tay một cách trân trọng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng hai tay nâng niu một chú gà con (奉) - vừa bưng vừa nâng niu, trân trọng như đang bê một vật quý giá.

pěng zhe
đang bưng, đang cầm bằng hai tay
chuī pěng
Tâng bốc, nịnh hót
pěng chǎng
ủng hộ, cổ vũ

他手里捧着一本书。

tā shǒu lǐ pěng zhe yī běn shū

Anh ấy bưng một cuốn sách bằng hai tay.

别总是吹捧他。

bié zǒng shì chuī pěng tā

Đừng suốt ngày tâng bốc anh ấy.

谢谢大家来捧场。

xiè xiè dà jiā lái pěng chǎng

Cảm ơn mọi người đã đến ủng hộ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) pěng 11
bài 9
kuò 9
shì 9
Luyện tập thứ tự nét cho 捧 - pěng

Luyện viết 捧 (pěng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 捧 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 捧

Chữ 捧 gồm bộ 扌 (tay) và phần 奉 (dâng lên). Bộ 扌 cho biết hành động liên quan đến tay, còn 奉 gợi ý việc nâng đỡ, dâng lên một cách tôn kính. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa bưng, bê bằng hai tay một cách trân trọng.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 扌

Hán tự 11 nét khác