Hanzi Writer

Cách viết 场 (cháng/chǎng) — ý nghĩa “Sân, bãi, trường.”

cháng/chǎng Cấp độ HSK 1 6 nét Bộ thủ: 土

场 (cháng/chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sân, bãi, trường.". Nó có 6 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 42% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 机场 (jī chǎng), 商场 (shāng chǎng), 广场 (guǎng chǎng).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 场 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 场 - cháng/chǎng

Luyện viết 场 (cháng/chǎng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 场 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (cháng/chǎng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Sân, bãi, trường..

Đây là chữ đa âm, các đọc: cháng, chǎng.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyincháng / chǎng (chang)
Ý nghĩaSân, bãi, trường.
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó2.7/5

场 (cháng) là một chữ hình thanh, gồm bộ 土 (thổ, đất) biểu thị ý nghĩa liên quan đến đất đai, nơi chốn, và phần 昜 (dương) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này chỉ một khu đất trống được san phẳng để phơi thóc lúa hoặc tổ chức các hoạt động, về sau mở rộng nghĩa thành nơi diễn ra sự kiện hoặc một lĩnh vực hoạt động.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bãi đất trống (土) rộng rãi, có ánh nắng mặt trời (日) chiếu rọi, tạo thành một 'sân' hoặc 'bãi' để mọi người tụ tập hay hoạt động.

jī chǎng
Sân bay
shāng chǎng
Trung tâm thương mại, thương trường
广 guǎng chǎng
Quảng trường
yī cháng yǔ
Một trận mưa

我去机场接朋友。

wǒ qù jī chǎng jiē péng yǒu

Tôi ra sân bay đón bạn.

我们去商场买东西。

wǒ men qù shāng chǎng mǎi dōng xī

Chúng ta đi trung tâm thương mại mua đồ.

广场上的人很多。

guǎng chǎng shàng de rén hěn duō

Người trên quảng trường rất đông.

昨天晚上下了一场大雨。

zuó tiān wǎn shang xià le yī cháng dà yǔ

Tối qua trời đã đổ một trận mưa lớn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) cháng / chǎng 6
shèng 5
5
zài 6
Luyện tập thứ tự nét cho 场 - cháng/chǎng

Luyện viết 场 (cháng/chǎng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 场 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 场

Chữ 场 gồm bộ 土 (đất) ở bên trái và phần 昜 (dương) ở bên phải. Bộ 土 cho biết nghĩa gốc liên quan đến đất đai, còn phần 昜 cung cấp âm đọc (cháng). Sự kết hợp này thể hiện một khu đất được sử dụng cho mục đích cụ thể, như sân phơi, bãi tập, hay nơi diễn ra hoạt động.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 土

Hán tự 6 nét khác