Hanzi Writer

Cách viết 棚 (péng) — ý nghĩa “Cái lán, cái chòi”

péng Cấp độ HSK 7 12 nét Bộ thủ: 木

棚 (péng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái lán, cái chòi". Nó có 12 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 64% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 车棚 (chē péng), 大棚 (dà péng), 凉棚 (liáng péng).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 棚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 棚 - péng

Luyện viết 棚 (péng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 棚 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (péng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cái lán, cái chòi.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinpéng (peng)
Ý nghĩaCái lán, cái chòi
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

棚 (péng) có bộ 木 (mộc) nghĩa là gỗ, cây cối, và phần bên phải là 朋 (péng) vốn là hình ảnh hai chuỗi vỏ sò xâu lại với nhau, tượng trưng cho sự kết nối. Ghép lại, 棚 gợi ý về một cấu trúc làm từ gỗ và các vật liệu kết nối, tạo thành một mái che hoặc lán trại.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người bạn (朋) cùng dùng gỗ (木) dựng lên một cái lán (棚) để tránh mưa nắng.

chē péng
Nhà để xe
dà péng
Nhà kính / Nhà màng (trong nông nghiệp).
liáng péng
Giàn che mát

请把自行车停在车棚里。

qǐng bǎ zì xíng chē tíng zài chē péng lǐ

Vui lòng đỗ xe đạp trong nhà xe.

农民在大棚里种蔬菜。

nóng mín zài dà péng lǐ zhǒng shū cài

Nông dân trồng rau trong nhà kính.

我们在凉棚下面休息。

wǒ men zài liáng péng xià miàn xiū xī

Chúng tôi nghỉ ngơi dưới mái hiên.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) péng 12
chái 10
shuān 10
qī / xī 10
Luyện tập thứ tự nét cho 棚 - péng

Luyện viết 棚 (péng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 棚 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 棚

Chữ 棚 gồm bộ 木 (gỗ) ở bên trái, chỉ vật liệu chính để làm lán, và 朋 ở bên phải, vốn là hình ảnh hai chuỗi vỏ sò, tượng trưng cho sự kết nối, ghép lại với nhau. Sự kết hợp này gợi ý một cấu trúc được tạo nên từ gỗ và các thanh nối, dùng để che chắn, tạo thành lán, trại.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 木

Hán tự 12 nét khác