凉 (liáng/liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mát, lạnh". Nó có 10 nét, bộ thủ là 冫, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 57% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 凉快 (liáng kuài), 凉水 (liáng shuǐ), 冰凉 (bīng liáng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 凉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 凉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 凉 (liáng/liàng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 冫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
凉 có nghĩa là Mát, lạnh.
Đây là chữ đa âm, các đọc: liáng, liàng.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 凉 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
凉 gồm bộ 冫 (băng) chỉ sự lạnh lẽo, và phần 京 (kinh) vốn là hình ảnh một ngôi nhà cao trên gò đất, gợi ý nơi cao ráo, thoáng mát. Kết hợp lại, 凉 mang ý nghĩa không khí mát lạnh, dễ chịu, như ở nơi cao hoặc có bóng râm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà cao (京) được bao quanh bởi những giọt nước đá (冫), tạo nên một nơi mát lạnh (凉) để tránh nóng.
树荫下很凉快。
shù yīn xià hěn liáng kuài
Dưới bóng râm rất mát mẻ.
请给我一杯凉水。
qǐng gěi wǒ yī bēi liáng shuǐ
Vui lòng cho tôi một cốc nước lạnh.
他的手冰凉。
tā de shǒu bīng liáng
Tay anh ấy lạnh ngắt.
把热汤凉一凉再喝。
bǎ rè tāng liàng yī liàng zài hē
Hãy để canh nóng nguội bớt rồi hãy uống.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 凉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 凉 gồm bộ 冫 (băng) và chữ 京 (kinh). Bộ 冫 biểu thị sự lạnh lẽo, còn 京 vốn là hình ảnh một ngôi nhà cao, nơi thoáng đãng. Sự kết hợp này gợi lên ý nghĩa 'mát lạnh' – không khí mát mẻ thường có ở những nơi cao hoặc có bóng râm.