洒 (sǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rắc, vẩy, phun". Nó có 9 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 53% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 洒水 (sǎ shuǐ), 洒脱 (sǎ tuō), 喷洒 (pēn sǎ).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 洒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 洒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 洒 (sǎ) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
洒 có nghĩa là Rắc, vẩy, phun.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 洒 thuộc mức trung cấp.
洒 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ 西 (tây) bên phải. Ban đầu, 洒 có nghĩa là rửa sạch, làm cho sạch sẽ. Hình dạng của nó cho thấy nước (氵) chảy qua để làm sạch vật gì đó, và theo thời gian, nghĩa chuyển thành rắc, vẩy, phun nước.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầm vòi nước phun nước sang phía tây (西) để tưới cây, nước bắn tung tóe khắp nơi.
哥哥在院子里洒水。
gē gē zài yuàn zi lǐ sǎ shuǐ
Anh trai đang tưới nước trong sân.
他性格很洒脱。
tā xìng gé hěn sǎ tuō
Tính cách anh ấy rất phóng khoáng.
农民在喷洒农药。
nóng mín zài pēn sǎ nóng yào
Nông dân đang phun thuốc trừ sâu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 洒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 洒 gồm bộ thủy 氵 (nước) và chữ 西 (tây). Bộ thủy chỉ nước, còn chữ 西 chỉ hướng tây, nhưng trong trường hợp này, nó chỉ là thành phần ngữ âm. Ý nghĩa của chữ là hành động làm cho nước phân tán ra xung quanh, giống như rắc hay vẩy.