玉 (yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngọc". Nó có 5 nét, bộ thủ là 玉, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 2.3/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 3% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 玉米 (yù mǐ), 玉石 (yù shí), 玉镯 (yù zhuó).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 玉 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 玉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 玉 (yù) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 玉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
玉 có nghĩa là Ngọc.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 玉 thuộc mức trung cấp.
Chữ 玉 (ngọc) có nguồn gốc từ hình ảnh ba mảnh ngọc được xâu chuỗi trên một sợi dây. Trong văn tự giáp cốt, nó giống như ba viên ngọc xuyên qua một sợi chỉ, thể hiện sự quý giá và trang sức. Về sau, nó được thêm dấu chấm để phân biệt với chữ 王 (vua), vì cả hai đều có hình dạng tương tự nhau.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị vua (王) đang cầm một viên ngọc quý, chấm nhỏ bên phải là viên ngọc lấp lánh mà vua trân trọng.
我喜欢吃煮玉米。
wǒ xǐ huān chī zhǔ yù mǐ
Tôi thích ăn ngô luộc.
这块玉石很漂亮。
zhè kuài yù shí hěn piào liàng
Viên ngọc này rất đẹp.
她戴着一个玉镯。
tā dài zhe yí gè yù zhuó
Cô ấy đang đeo một chiếc vòng ngọc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 玉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 玉 gồm có bộ vương (王) ở bên trái, nghĩa là vua hoặc vương, và một dấu chấm (丶) ở bên phải. Dấu chấm này tượng trưng cho viên ngọc quý mà vua giữ, vì ngọc thường được coi là báu vật của vua chúa. Vì vậy, cấu tạo này gợi nhớ đến hình ảnh một vị vua đang nắm giữ viên ngọc quý giá.