炮 (páo/pào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Pháo, đại bác". Nó có 9 nét, bộ thủ là 火, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 50% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 5+ từ thông dụng bao gồm 大炮 (dà pào), 炮火 (pào huǒ), 炮羊肉 (pào yáng ròu).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 炮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 炮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 炮 (páo/pào) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
炮 có nghĩa là Pháo, đại bác.
Đây là chữ đa âm, các đọc: páo, pào.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 炮 thuộc mức trung cấp.
炮 gồm bộ 火 (lửa) bên trái và 包 (bọc) bên phải. Ban đầu, 炮 chỉ cách nấu ăn bằng cách bọc thịt trong lá hoặc đất sét rồi nướng trên lửa. Sau này, khi thuốc súng ra đời, chữ này được dùng để chỉ 'pháo' (đại bác) vì nó cũng 'bọc' thuốc nổ bên trong.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quả pháo (đại bác) được bọc kín (包) bên ngoài, và khi châm lửa (火) vào thì nó phát nổ.
军事演习中,巨大的轰鸣声来自远处的大炮。
jūn shì yǎn xí zhōng jù dà de hōng míng shēng lái zì yuǎn chù de dà pào
Trong cuộc diễn tập quân sự, tiếng gầm vang dội đến từ những khẩu đại bác ở phía xa.
连天的炮火见证了那段残酷的战争历史。
lián tiān de pào huǒ jiàn zhèng le nà duàn cán kù de zhàn zhēng lì shǐ
Tiếng pháo vang trời đã chứng kiến giai đoạn lịch sử chiến tranh tàn khốc đó.
炮羊肉是老北京一道非常考验火候的名菜。
pào yáng ròu shì lǎo běi jīng yī dào fēi cháng kǎo yàn huǒ hòu de míng cài
Thịt dê xào tái là một món ăn nổi tiếng của Bắc Kinh cũ, đòi hỏi kỹ thuật canh lửa rất cao.
过年时孩子们喜欢放炮仗。
guò nián shí hái zi men xǐ huān fàng pào zhàng 。
Vào dịp Tết, trẻ con thích đốt pháo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 炮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 炮 gồm bộ 火 (lửa) và 包 (bọc). Bộ 火 thể hiện yếu tố lửa hoặc nhiệt, còn 包 mang ý nghĩa bọc bên ngoài. Kết hợp lại, 炮 gợi ý về việc dùng lửa để làm nổ hoặc nấu chín vật được bọc kín, từ đó chỉ pháo hoặc cách chế biến thịt nướng.