仗 (zhàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trận đánh / Dựa vào". Nó có 5 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 3% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 打仗 (dǎ zhàng), 仗势 (zhàng shì), 胜仗 (shèng zhàng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 仗 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 仗 (zhàng) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
仗 có nghĩa là Trận đánh / Dựa vào.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 仗 thuộc mức trung cấp.
仗 gồm bộ 亻 (người) bên trái và 丈 (trượng - đơn vị đo chiều dài, cũng có nghĩa là cây gậy) bên phải. Hình ảnh ban đầu là một người cầm cây gậy (vũ khí) để chiến đấu, từ đó mang nghĩa 'trận đánh' hoặc 'dựa vào' (như dựa vào cây gậy).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang cầm cây gậy dài (丈) xông vào trận chiến, vừa đánh vừa dựa vào cây gậy để chống đỡ.
这里的士兵在打仗。
zhè lǐ dī shì bīng zài dǎ zhàng
Các binh sĩ ở đây đang đánh trận.
他总是仗势欺人。
tā zǒng shì zhàng shì qī rén
Anh ấy luôn cậy thế hiếp người.
我们打了一个胜仗。
wǒ men dǎ le yí gè shèng zhàng
Chúng tôi đã đánh thắng một trận.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 仗 gồm bộ 亻 (người) và 丈 (trượng, cây gậy). Bộ 亻 cho biết liên quan đến con người, còn 丈 gợi ý về vũ khí hoặc công cụ. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một người cầm gậy, từ đó mang nghĩa 'trận đánh' (khi dùng làm danh từ) hoặc 'dựa vào' (khi dùng làm động từ).