暖 (nuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ấm, ấm áp". Nó có 13 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 80% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 温暖 (wēn nuǎn), 暖和 (nuǎn huo), 暖气 (nuǎn qì).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 暖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 暖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 暖 (nuǎn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
暖 có nghĩa là Ấm, ấm áp.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 暖 thuộc mức trung cấp.
Chữ 暖 gồm bộ 日 (mặt trời) bên trái và bộ 爰 (kéo, vươn) bên phải. Hình ảnh mặt trời chiếu sáng và sức nóng lan tỏa, tượng trưng cho sự ấm áp. Ban đầu, chữ này mô tả ánh nắng mặt trời sưởi ấm trái đất, mang ý nghĩa ấm áp, dễ chịu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) đang tỏa sáng, chiếu những tia nắng ấm (爰) xuống mặt đất, làm cho mọi thứ trở nên ấm áp và dễ chịu.
这里的阳光很温暖。
zhè lǐ de yáng guāng hěn wēn nuǎn
Ánh nắng ở đây rất ấm áp.
今天天气很暖和。
jīn tiān tiān qì hěn nuǎn huo
Hôm nay thời tiết rất ấm áp.
房间里有暖气。
fáng jiān lǐ yǒu nuǎn qì
Trong phòng có lò sưởi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 暖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 暖 gồm bộ 日 (mặt trời) bên trái và bộ 爰 (kéo, vươn) bên phải. Bộ 日 biểu thị ánh sáng và nhiệt từ mặt trời, bộ 爰 gợi ý sự lan tỏa, vươn ra. Kết hợp lại, chữ 暖 diễn tả hơi ấm từ mặt trời lan tỏa khắp nơi, tạo cảm giác ấm áp.