晡 (bū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giờ Thân (3-5 giờ chiều)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 日.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 晡时 (bū shí), 晡后 (bū hòu), 申晡 (shēn bū).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 晡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 晡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 晡 (bū) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
晡 có nghĩa là Giờ Thân (3-5 giờ chiều).
晡 (bū) gồm bộ 日 (mặt trời) ở bên trái và 甫 (phủ) ở bên phải. 甫 có nghĩa là 'bắt đầu, mới bắt đầu', kết hợp với mặt trời tượng trưng cho thời điểm mặt trời bắt đầu lặn, tức là buổi chiều muộn (3-5 giờ chiều).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) đang từ từ lặn xuống phía Tây, và một người nông dân (甫) đang thu hoạch xong và chuẩn bị về nhà lúc 3-5 giờ chiều – đó là giờ Thân.
现在是晡时。
xiàn zài shì bū shí
Bây giờ là giờ Thân (từ 15 giờ đến 17 giờ chiều).
晡后天气转凉。
bū hòu tiān qì zhuǎn liáng
Sau buổi chiều thời tiết chuyển lạnh.
申晡时分太阳下山。
shēn bū shí fēn tài yáng xià shān
Mặt trời lặn vào lúc xế chiều (giờ Thân).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 晡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
晡 gồm bộ 日 (mặt trời) và 甫 (phủ, nghĩa là 'bắt đầu'). Sự kết hợp này gợi ý thời điểm mặt trời bắt đầu lặn, tức là buổi chiều muộn, khoảng 3-5 giờ. Bộ 日 cung cấp ý nghĩa về thời gian, còn 甫 bổ sung sắc thái 'bắt đầu' của quá trình.