Hanzi Writer

Cách viết 拧 (níng/nǐng/nìng) — ý nghĩa “Vặn, xoắn, vắt”

níng/nǐng/nìng Cấp độ HSK 7 8 nét Bộ thủ: 扌

拧 (níng/nǐng/nìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vặn, xoắn, vắt". Nó có 8 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 26% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 5+ từ thông dụng bao gồm 拧干 (níng gàn), 拧螺丝 (níng luó sī), 拧紧 (nǐng jǐn).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 拧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 拧 - níng/nǐng/nìng

Luyện viết 拧 (níng/nǐng/nìng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拧 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (níng/nǐng/nìng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Vặn, xoắn, vắt.

Đây là chữ đa âm, các đọc: níng, nǐng, nìng.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinníng / nǐng / nìng (ning)
Ý nghĩaVặn, xoắn, vắt
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.7/5

拧 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần phụ 宁 (níng). 扌 cho thấy hành động dùng tay, còn 宁 gợi ý âm đọc và hình ảnh xoắn vặn. Ban đầu, chữ này miêu tả hành động dùng tay vặn xoắn vật gì đó, như vắt khô quần áo hay vặn ốc vít.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) vặn chặt một cái ốc vít (宁) cho đến khi nó kêu 'két' – đó là 拧.

níng gàn
Vắt khô
níng luó sī
Vặn ốc vít
nǐng jǐn
Vặn chặt
níng kāi
Vặn mở
nìng pí qi
Tính khí bướng bỉnh

请帮我把这条湿毛巾拧干,谢谢。

qǐng bāng wǒ bǎ zhè tiáo shī máo jīn níng gàn xiè xiè

Làm ơn giúp tôi vắt khô chiếc khăn ướt này, cảm ơn.

爸爸正在阳台上用扳手拧螺丝,修理椅子。

bà bà zhèng zài yáng tái shàng yòng bān shǒu níng luó sī xiū lǐ yǐ zi

Bố đang dùng cờ lê vặn ốc vít trên ban công để sửa ghế.

请把瓶盖拧紧。

qǐng bǎ píng gài nǐng jǐn 。

Vui lòng vặn chặt nắp chai.

请把瓶盖拧开。

qǐng bǎ píng gài níng kāi 。

Vui lòng vặn mở nắp chai.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) níng / nǐng / nìng 8
tuō 6
gāng / káng 6
6
Luyện tập thứ tự nét cho 拧 - níng/nǐng/nìng

Luyện viết 拧 (níng/nǐng/nìng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拧 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 拧

Chữ 拧 gồm bộ thủ 扌 (tay) và 宁 (níng). Bộ thủ tay chỉ rõ hành động dùng tay, còn 宁 cung cấp âm đọc và gợi ý về sự xoắn vặn. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'vặn, xoắn, vắt' – một hành động cụ thể của bàn tay.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 扌

Hán tự 8 nét khác