Hanzi Writer

Cách viết 干 (gān/gàn) — ý nghĩa “Khô, làm, cán bộ”

gān/gàn Cấp độ HSK 1 3 nét Bộ thủ: 十

干 (gān/gàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khô, làm, cán bộ". Nó có 3 nét, bộ thủ là 十, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 1.7/5 độ khó (dễ cho người mới).

Khó hơn 10% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 干净 (gān jìng), 干旱 (gān hàn), 干活 (gàn huó).

Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 干 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.

Luyện tập thứ tự nét cho 干 - gān/gàn

Luyện viết 干 (gān/gàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 干 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (gān/gàn) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Khô, làm, cán bộ.

Đây là chữ đa âm, các đọc: gān, gàn.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyingān / gàn (gan)
Ý nghĩaKhô, làm, cán bộ
Số nét3
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó1.7/5

Chữ 干 (gān) nguyên thủy là hình ảnh một cái chĩa ba hoặc cây gậy dùng để đâm, sau này phát triển thành ý nghĩa 'làm' và 'khô'. Hình dạng hiện tại gồm nét ngang trên (tượng trưng cho vật được đâm) và nét dọc xuyên qua (tượng trưng cho cây gậy), thể hiện hành động tác động trực tiếp.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người dùng cây gậy (nét dọc) gạt bỏ lớp sương khô trên mặt bàn (nét ngang) để bắt đầu làm việc.

gān jìng
Sạch sẽ
gān hàn
Khô hạn
gàn huó
Làm việc
gàn bù
cán bộ

我们要把教室打扫得干干净净。

wǒ men yào bǎ jiào shì dǎ sǎo dé gān gān jìng jìng

Chúng ta phải dọn dẹp lớp học thật sạch sẽ.

持续的干旱导致农作物大量枯死。

chí xù de gān hàn dǎo zhì nóng zuò wù dà liàng kū sǐ

Hạn hán kéo dài khiến lượng lớn cây trồng bị khô héo và chết.

他干活非常利索,从不拖泥带水。

tā gàn huó fēi cháng lì suǒ cóng bù tuō ní dài shuǐ

Anh ấy làm việc rất nhanh nhẹn, không bao giờ dây dưa lề mề.

这里的村干部非常关心群众的生活。

zhè lǐ de cūn gàn bù fēi cháng guān xīn qún zhòng de shēng huó

Cán bộ thôn ở đây rất quan tâm đến đời sống của quần chúng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) gān / gàn 3
shí 2
qiān 3
niàn 3
Luyện tập thứ tự nét cho 干 - gān/gàn

Luyện viết 干 (gān/gàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 干 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 干

Chữ 干 gồm nét ngang trên cùng và nét dọc xuyên qua, tạo thành hình một cây gậy hoặc chĩa ba. Nét ngang tượng trưng cho vật thể, nét dọc là công cụ tác động, từ đó mang nghĩa 'làm' (hành động) và 'khô' (khi vật bị tách nước, như phơi khô bằng gậy).

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 十

Hán tự 3 nét khác