丝 (sī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tơ, sợi". Nó có 5 nét, bộ thủ là 一, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 3% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 丝绸 (sī chóu), 粉丝 (fěn sī), 丝毫 (sī háo).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 丝 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 丝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 丝 (sī) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 一 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
丝 có nghĩa là Tơ, sợi.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 丝 thuộc mức trung cấp.
丝 là dạng đơn giản hóa của 絲, vốn vẽ hình hai cuộn tơ (糸) được xe lại với nhau. Hình dạng ban đầu mô tả những sợi tơ mảnh được cuộn tròn, qua thời gian đơn giản hóa thành hai nét cong đối xứng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai sợi tơ mảnh đang xoắn vào nhau, tạo thành hình chữ S đối xứng, giống như hai con rắn nhỏ quấn lấy nhau.
中国的丝绸很有名。
zhōng guó de sī chóu hěn yǒu míng
Lụa của Trung Quốc rất nổi tiếng.
他有很多微博粉丝。
tā yǒu hěn duō wēi bó fěn sī
Anh ấy có rất nhiều người theo dõi trên Weibo.
他丝毫没有害怕。
tā sī háo méi yǒu hài pà
Anh ấy không hề sợ hãi chút nào.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 丝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 丝 gồm hai phần đối xứng nhau qua trục giữa, mỗi phần là một nét cong và một nét chấm. Hình dạng này mô phỏng hai cuộn tơ hoặc hai sợi tơ đang xoắn vào nhau. Trong chữ phồn thể 絲, hai chữ 糸 (mịch) đứng cạnh nhau, mỗi 糸 vẽ hình một cuộn tơ với các sợi tơ tỏa ra.